fbpx

Sinh trắc học (tiếng Anh- “biometry”), (tiếng Pháp- “biométrie”) là môn khoa học ứng dụng phân tích toán học thống kê xác suất để nghiên cứu các hiện tượng sinh học hoặc các chỉ tiêu sinh học có thể đo lường được.

 Kĩ thuật Sinh trắc học (biometric) là công nghệ sử dụng các thuộc tính vật lý, đặc điểm sinh học riêng của mỗi cá nhân như vân tay, mống mắt, khuôn mặt… để nhận diện. Tuy nhiên, công cụ xác thực nhân thân hữu hiệu nhất, được sử dụng phổ biến vẫn là nhận dạng vân tay, bởi đặc tính ổn định và độc nhất của nó. Đây được xem là một trong những phương pháp sinh trắc đáng tin cậy nhất hiện nay.

 Sinh trắc học dấu vân tay là một trong những phương pháp sinh trắc học, sử dụng thuộc tính của dấu vân tay để tìm hiểu về những bí ẩn bên trong. Dấu mốc năm 1926, khi Harold Cummins đưa ra thuật ngữ chuyên ngành cho ngành Sinh trắc học dấu vân tay Dermatoglyphics, từ đây Sinh trắc học dấu vân tay trở thành một ngành chuyên biệt. Thuật ngữ này xuất phát từ hai tiếng Hy Lạp: ‘Derma’ nghĩa là ‘Da’ và ‘Glyphe’ nghĩa là ‘Đục’, tạm dịch là những đường vân trên da tay.

 Phương pháp Sinh trắc học dấu vân tay phân tích cấu trúc, cường độ, mật độ dày đặc, độ dài – ngắn, các khúc quanh, hình dạng của dấu vân tay. 

 Thuật ngữ Dermatoglyphics được sử dụng để nói về khoa học Sinh trắc dấu vân tay, và để phân biệt với các hình thức bói toán, giả khoa học.

 Dermatoglyphics đề cập đến sự hình thành các đường vân tự nhiên trên đầu ngón tay có mối liên hệ với não bộ, thông qua đó phân tích chỉ số TFRC (Total Fingerpirnt Ridge Count) và các năng lực tiềm ẩn của não bộ. Với sự hỗ trợ của công nghệ, việc dự đoán tiềm năng não bộ thông qua dấu vân tay ngày càng trở nên chính xác và hữu dụng hơn trong cuộc sống.